Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sát bên cạnh" (1)

sát bên cạnh
phát
Tiếng Anh Danh từnext to, neighboring
Từ vựng của tôi
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
Saitama prefecture is adjacent to Tokyo

swap_horiz Từ liên quan "sát bên cạnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sát bên cạnh" (0)

Không tìm thấy cụm từ.